Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

一坪

ひとつぼ

một tsubo (khoảng 3,3 m²)

Ví dụ

  • ひとつぼのひろさはどのくらいですか。

    一坪の広さはどのくらいですか。

    Một tsubo rộng bao nhiêu?

  • ひとつぼあればじゅうぶんです。

    一坪あれば十分です。

    Một tsubo là đủ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    一坪 — một tsubo (khoảng 3,3 m²) · Kimuchi Nihongo