Từ vựng
N2垂直
すいちょく
thẳng đứng; vuông góc
Ví dụ
このかべはすいちょくにたっています。
この壁は垂直に立っています。
Bức tường này đứng thẳng đứng.
すいちょくなせんをひいてください。
垂直な線を引いてください。
Vui lòng vẽ một đường thẳng đứng.
Từ vựng
N2すいちょく
thẳng đứng; vuông góc
このかべはすいちょくにたっています。
この壁は垂直に立っています。
Bức tường này đứng thẳng đứng.
すいちょくなせんをひいてください。
垂直な線を引いてください。
Vui lòng vẽ một đường thẳng đứng.