Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

垂直

すいちょく

thẳng đứng; vuông góc

Ví dụ

  • このかべはすいちょくにたっています。

    この壁は垂直に立っています。

    Bức tường này đứng thẳng đứng.

  • すいちょくなせんをひいてください。

    垂直な線を引いてください。

    Vui lòng vẽ một đường thẳng đứng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng