Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

垂れる

たれる

rủ xuống; chảy xuống

Ví dụ

  • つるをつたってたれているはをみました。

    つるを伝って垂れている葉を見ました。

    Tôi nhìn thấy những chiếc lá buông xuống dọc theo dây leo.

  • あせがひたいからたれています。

    汗が額から垂れています。

    Mồ hôi chảy từ trán tôi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng