Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

垂らす

たらす

thả rủ; nhỏ giọt

Ví dụ

  • つりいとをみずにたらしました。

    釣り糸を水に垂らしました。

    Tôi buông dây câu xuống nước.

  • はちみつをたらしてください。

    蜂蜜を垂らしてください。

    Vui lòng nhỏ mật ong vào.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng