Từ vựng
N1垂らす
たらす
thả rủ; nhỏ giọt
Ví dụ
つりいとをみずにたらしました。
釣り糸を水に垂らしました。
Tôi buông dây câu xuống nước.
はちみつをたらしてください。
蜂蜜を垂らしてください。
Vui lòng nhỏ mật ong vào.
Từ vựng
N1たらす
thả rủ; nhỏ giọt
つりいとをみずにたらしました。
釣り糸を水に垂らしました。
Tôi buông dây câu xuống nước.
はちみつをたらしてください。
蜂蜜を垂らしてください。
Vui lòng nhỏ mật ong vào.