Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

奈落

ならく

địa ngục; vực thẳm

Ví dụ

  • じごくはならくとよばれています。

    地獄は奈落と呼ばれています。

    Địa ngục được gọi là vực sâu.

  • ならくにおちるようなかんかくをおぼえました。

    奈落に落ちるような感覚を覚えました。

    Tôi cảm thấy như rơi vào vực sâu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng