Từ vựng
N1奈良
なら
Nara (thành phố, tỉnh)
Ví dụ
ならにはふるいてらがたくさんあります。
奈良には古い寺がたくさんあります。
Có nhiều ngôi đền cổ ở Nara.
せんげつ、ならへりょこうにいきました。
先月、奈良へ旅行に行きました。
Tháng trước tôi đã đi du lịch đến Nara.
Từ vựng
N1なら
Nara (thành phố, tỉnh)
ならにはふるいてらがたくさんあります。
奈良には古い寺がたくさんあります。
Có nhiều ngôi đền cổ ở Nara.
せんげつ、ならへりょこうにいきました。
先月、奈良へ旅行に行きました。
Tháng trước tôi đã đi du lịch đến Nara.