Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

神奈川県

かながわけん

tỉnh Kanagawa

Ví dụ

  • かながわけんのじんこうはやく900まんにんです。

    神奈川県の人口は約900万人です。

    Dân số của tỉnh Kanagawa là khoảng 9 triệu người.

  • かながわけんはフロンティアのきょてんです。

    神奈川県はフロンティアの拠点です。

    Tỉnh Kanagawa là trung tâm công nghệ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng