Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

出奔

しゅっぽん

bỏ trốn; ra đi

Ví dụ

  • かれはいえからしゅっぽんしてしまった。

    彼は家から出奔してしまった。

    Anh ta đã bỏ nhà chạy trốn.

  • わかいときにしゅっぽんしたけいけんがある。

    若い時に出奔した経験がある。

    Anh ta có kinh nghiệm bỏ nhà khi còn trẻ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng