Từ vựng
N1宙に浮く
ちゅうにうく
lơ lửng; bị treo lại
Ví dụ
ふうせんはちゅうにういています。
風船は宙に浮いています。
Chiếc bóng bay đang lơ lửng trong không trung.
このもんだいはちゅうにういたままです。
この問題は宙に浮いたままです。
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
Từ vựng
N1ちゅうにうく
lơ lửng; bị treo lại
ふうせんはちゅうにういています。
風船は宙に浮いています。
Chiếc bóng bay đang lơ lửng trong không trung.
このもんだいはちゅうにういたままです。
この問題は宙に浮いたままです。
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.