Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

便宜

べんぎ

tiện lợi; thuận tiện

Ví dụ

  • べんぎじょう、みっつのグループにわけます。

    便宜上、三つのグループに分けます。

    Để tiện lợi, chúng tôi sẽ chia thành ba nhóm.

  • このほうほうはべんぎてきなかいけつさくです。

    この方法は便宜的な解決策です。

    Phương pháp này là giải pháp tiện lợi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    便宜 — tiện lợi; thuận tiện · Kimuchi Nihongo