Từ vựng
N1時期尚早
じきしょうそう
còn quá sớm
Ví dụ
けつろんをだすのはじきしょうそうです。
結論を出すのは時期尚早です。
Quá sớm để rút ra kết luận.
いまはけっこんをかんがえるのはじきしょうそうだ。
今は結婚を考えるのは時期尚早だ。
Suy nghĩ về hôn nhân bây giờ còn sớm.
Từ vựng
N1じきしょうそう
còn quá sớm
けつろんをだすのはじきしょうそうです。
結論を出すのは時期尚早です。
Quá sớm để rút ra kết luận.
いまはけっこんをかんがえるのはじきしょうそうだ。
今は結婚を考えるのは時期尚早だ。
Suy nghĩ về hôn nhân bây giờ còn sớm.