Từ vựng
N1岬
みさき
mũi đất; mũi biển
Ví dụ
このみさきはかんこうちです。
この岬は観光地です。
Mũi này là điểm du lịch.
だんがいぜっぺきのみさきがみえます。
断崖絶壁の岬が見えます。
Tôi có thể nhìn thấy một mũi với những vách đá dốc.
Từ vựng
N1みさき
mũi đất; mũi biển
このみさきはかんこうちです。
この岬は観光地です。
Mũi này là điểm du lịch.
だんがいぜっぺきのみさきがみえます。
断崖絶壁の岬が見えます。
Tôi có thể nhìn thấy một mũi với những vách đá dốc.