Từ vựng
N1山岳
さんがく
núi non; vùng núi
Ví dụ
さんがくちたいにはとくゆうのどうぶつがいます。
山岳地帯には特有の動物がいます。
Các khu vực núi non có những con vật độc đáo.
さんがくみんぞくのぶんかをまなびました。
山岳民族の文化を学びました。
Tôi đã tìm hiểu về văn hóa của các dân tộc núi.
Từ vựng
N1さんがく
núi non; vùng núi
さんがくちたいにはとくゆうのどうぶつがいます。
山岳地帯には特有の動物がいます。
Các khu vực núi non có những con vật độc đáo.
さんがくみんぞくのぶんかをまなびました。
山岳民族の文化を学びました。
Tôi đã tìm hiểu về văn hóa của các dân tộc núi.