Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

岳父

がくふ

nhạc phụ; bố vợ

Ví dụ

  • がくふがらいしゅうほうもんします。

    岳父が来週訪問します。

    Cha vợ tôi sẽ đến thăm tuần tới.

  • がくふといっしょにつりにいきました。

    岳父と一緒に釣りに行きました。

    Tôi đã đi câu cá với cha vợ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng