Từ vựng
N1往来
おうらい
qua lại; giao thông
Ví dụ
えきのまえのおうらいはすごくおおいです。
駅の前の往来はすごく多いです。
Lưu lượng giao thông trước nhà ga rất lớn.
このみちのおうらいをかぞえてください。
この道の往来を数えてください。
Vui lòng đếm số lượng người đi lại trên con đường này.
Từ vựng
N1おうらい
qua lại; giao thông
えきのまえのおうらいはすごくおおいです。
駅の前の往来はすごく多いです。
Lưu lượng giao thông trước nhà ga rất lớn.
このみちのおうらいをかぞえてください。
この道の往来を数えてください。
Vui lòng đếm số lượng người đi lại trên con đường này.