Từ vựng
N1征服
せいふく
chinh phục
Ví dụ
せいふくしゃたちは、いくつものくにをせいふくしました。
征服者たちは、いくつもの国を征服しました。
Các nhà chinh phục đã chinh phục nhiều nước.
このしろのせいふくはむずかしかった。
この城の征服は難しかった。
Chinh phục lâu đài này rất khó khăn.
Từ vựng
N1せいふく
chinh phục
せいふくしゃたちは、いくつものくにをせいふくしました。
征服者たちは、いくつもの国を征服しました。
Các nhà chinh phục đã chinh phục nhiều nước.
このしろのせいふくはむずかしかった。
この城の征服は難しかった。
Chinh phục lâu đài này rất khó khăn.