Từ vựng
N1披露宴
ひろうえん
tiệc cưới; tiệc ra mắt
Ví dụ
らいしゅう、ゆうじんのひろうえんがあります。
来週、友人の披露宴があります。
Bữa tiệc cưới của bạn tôi sẽ diễn ra vào tuần tới.
ひろうえんですてきなすぴーちがありました。
披露宴で素敵なスピーチがありました。
Có một bài phát biểu tuyệt vời tại bữa tiệc cưới.
Từ vựng
N1ひろうえん
tiệc cưới; tiệc ra mắt
らいしゅう、ゆうじんのひろうえんがあります。
来週、友人の披露宴があります。
Bữa tiệc cưới của bạn tôi sẽ diễn ra vào tuần tới.
ひろうえんですてきなすぴーちがありました。
披露宴で素敵なスピーチがありました。
Có một bài phát biểu tuyệt vời tại bữa tiệc cưới.