Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

メール

めーる

thư điện tử

Ví dụ

  • めーるをおくりました。

    メールを送りました。

    Tôi đã gửi một email.

  • めーるをちぇっくしてください。

    メールをチェックしてください。

    Hãy kiểm tra email của bạn.

Ghi chú từ cộng đồng