Từ vựng
N1侵略
しんりゃく
xâm lược
Ví dụ
そのくにはりんこくにしんりゃくされました。
その国は隣国に侵略されました。
Đất nước đó bị xâm lược bởi nước láng giềng.
れきしでしんりゃくのはなしをまなびました。
歴史で侵略の話を学びました。
Tôi đã học về sự xâm lược trong lớp lịch sử.
Từ vựng
N1しんりゃく
xâm lược
そのくにはりんこくにしんりゃくされました。
その国は隣国に侵略されました。
Đất nước đó bị xâm lược bởi nước láng giềng.
れきしでしんりゃくのはなしをまなびました。
歴史で侵略の話を学びました。
Tôi đã học về sự xâm lược trong lớp lịch sử.