Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

侵す

おかす

xâm phạm; xâm lấn

Ví dụ

  • そのほうりつをおかすことはきんしです。

    その法律を侵すことは禁止です。

    Vi phạm luật đó bị cấm.

  • てきぐんがりょうどをおかしました。

    敵軍が領土を侵しました。

    Quân thù đã xâm phạm lãnh thổ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng