Từ vựng
N1催促
さいそく
thúc giục; giục
Ví dụ
なんどもさいそくされました。
何度も催促されました。
Tôi bị thúc giục nhiều lần.
きげんまでにしごとをさいそくされます。
期限までに仕事を催促されます。
Tôi bị thúc giục hoàn thành công việc trước hạn.
Từ vựng
N1さいそく
thúc giục; giục
なんどもさいそくされました。
何度も催促されました。
Tôi bị thúc giục nhiều lần.
きげんまでにしごとをさいそくされます。
期限までに仕事を催促されます。
Tôi bị thúc giục hoàn thành công việc trước hạn.