Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

風俗

ふうぞく

phong tục; tập quán

Ví dụ

  • このちいきのふうぞくはとてもきょうみぶかい。

    この地域の風俗はとても興味深い。

    Phong tục của vùng này rất thú vị.

  • にほんのふうぞくをがいこくじんにせつめいするのはむずかしい。

    日本の風俗を外国人に説明するのは難しい。

    Khó để giải thích phong tục Nhật Bản cho người nước ngoài.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    風俗 — phong tục; tập quán · Kimuchi Nihongo