Từ vựng
N1俗語
ぞくご
tiếng lóng; khẩu ngữ
Ví dụ
そのぞくごはとてもくだけたひょうげんだ。
その俗語はとても砕けた表現だ。
Từ lóng đó là biểu hiện rất bình dân.
わかものたちはぞくごをよくつかう。
若者たちは俗語をよく使う。
Những người trẻ thường sử dụng những từ thông tục.
Từ vựng
N1ぞくご
tiếng lóng; khẩu ngữ
そのぞくごはとてもくだけたひょうげんだ。
その俗語はとても砕けた表現だ。
Từ lóng đó là biểu hiện rất bình dân.
わかものたちはぞくごをよくつかう。
若者たちは俗語をよく使う。
Những người trẻ thường sử dụng những từ thông tục.