Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

冒頭

ぼうとう

phần mở đầu

Ví dụ

  • ろんぶんのぼうとうでけんきゅうのもくてきをのべています。

    論文の冒頭で研究の目的を述べています。

    Mục đích của nghiên cứu được nêu ở phần đầu của bài viết.

  • えいがのぼうとうしーんはひじょうにいんしょうてきでした。

    映画の冒頭シーンは非常に印象的でした。

    Cảnh mở đầu của bộ phim rất ấn tượng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    冒頭 — phần mở đầu · Kimuchi Nihongo