Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

王冠

おうかん

vương miện; nắp chai

Ví dụ

  • こくおうはしきてんでおうかんをかぶりました。

    国王は式典で王冠をかぶりました。

    Nhà vua đội vương miện tại lễ kỷ niệm.

  • びーるびんのおうかんをあけてください。

    ビール瓶の王冠を開けてください。

    Vui lòng mở nắp chai bia này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng