Từ vựng
N1王冠
おうかん
vương miện; nắp chai
Ví dụ
こくおうはしきてんでおうかんをかぶりました。
国王は式典で王冠をかぶりました。
Nhà vua đội vương miện tại lễ kỷ niệm.
びーるびんのおうかんをあけてください。
ビール瓶の王冠を開けてください。
Vui lòng mở nắp chai bia này.
Từ vựng
N1おうかん
vương miện; nắp chai
こくおうはしきてんでおうかんをかぶりました。
国王は式典で王冠をかぶりました。
Nhà vua đội vương miện tại lễ kỷ niệm.
びーるびんのおうかんをあけてください。
ビール瓶の王冠を開けてください。
Vui lòng mở nắp chai bia này.