Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

画面

がめん

màn hình

Ví dụ

  • がめんがこわれました。

    画面が壊れました。

    Màn hình bị hỏng.

  • がめんをみてください。

    画面を見てください。

    Hãy nhìn vào màn hình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng