Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

充電

じゅうでん

sạc pin

Ví dụ

  • すまほをじゅうでんします。

    スマホを充電します。

    Tôi sẽ sạc điện thoại thông minh.

  • じゅうでんはどのくらいかかりますか?

    充電はどのくらいかかりますか?

    Sạc điện thoại mất bao lâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    充電 — sạc pin · Kimuchi Nihongo