Từ vựng
N1叙述
じょじゅつ
tường thuật; miêu tả
Ví dụ
このしょうせつはじけいれつてきなじょじゅつになっています。
この小説は時系列的な叙述になっています。
Tiểu thuyết này sử dụng cách kể chuyện theo thứ tự thời gian.
ちょしゃのじょじゅつほうほうはひじょうにゆにーくです。
著者の叙述方法は非常にユニークです。
Phương pháp miêu tả của tác giả rất độc đáo.