Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

検索

けんさく

tìm kiếm

Ví dụ

  • いんたーねっとでけんさくしました。

    インターネットで検索しました。

    Tôi đã tìm kiếm trên internet.

  • このたんごをけんさくしてください。

    この単語を検索してください。

    Hãy tìm kiếm từ này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    検索 — tìm kiếm · Kimuchi Nihongo