Từ vựng
N1奎宿
けいしゅく
sao Khuê
Ví dụ
けいしゅくはちゅうごくのせいざのひとつです。
奎宿は中国の星座の一つです。
Kei là một trong các chòm sao Trung Quốc.
こだいのてんもんがくしゃはけいしゅくをかんさつしていました。
古代の天文学者は奎宿を観察していました。
Các nhà thiên văn học cổ đại đã quan sát chòm sao Kei.
Từ vựng
N1けいしゅく
sao Khuê
けいしゅくはちゅうごくのせいざのひとつです。
奎宿は中国の星座の一つです。
Kei là một trong các chòm sao Trung Quốc.
こだいのてんもんがくしゃはけいしゅくをかんさつしていました。
古代の天文学者は奎宿を観察していました。
Các nhà thiên văn học cổ đại đã quan sát chòm sao Kei.