Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

奏でる

かなでる

chơi nhạc; tấu nhạc

Ví dụ

  • ぴあにすとはうつくしいきょくをかなでました。

    ピアニストは美しい曲を奏でました。

    Nhạc sĩ piano đã chơi một bản nhạc đẹp lắm.

  • ぎたーをかなでることがかれのしゅみです。

    ギターを奏でることが彼の趣味です。

    Chơi guitar là sở thích của anh ấy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    奏でる — chơi nhạc; tấu nhạc · Kimuchi Nihongo