Từ vựng
N1婚姻
こんいん
hôn nhân
Ví dụ
かれらのこんいんはさくねんせいりつしました。
彼らの婚姻は昨年成立しました。
Hôn nhân của họ được công nhận năm ngoái.
こんいんとどけをやくしょにていしゅつするひつようがあります。
婚姻届を役所に提出する必要があります。
Bạn cần nộp giấy đăng ký hôn nhân tại sở thành phố.
Từ vựng
N1こんいん
hôn nhân
かれらのこんいんはさくねんせいりつしました。
彼らの婚姻は昨年成立しました。
Hôn nhân của họ được công nhận năm ngoái.
こんいんとどけをやくしょにていしゅつするひつようがあります。
婚姻届を役所に提出する必要があります。
Bạn cần nộp giấy đăng ký hôn nhân tại sở thành phố.