Từ vựng
N1姻戚
いんせき
thông gia
Ví dụ
ほっかいどうにすんでいるいんせきがいます。
北海道に住んでいる姻戚がいます。
Tôi có những người thân chồng/vợ sống ở Hokkaido.
いんせきかんけいをだいじにしたい。
姻戚関係を大事にしたい。
Tôi muốn trân trọng mối quan hệ với người thân chồng/vợ.
Từ vựng
N1いんせき
thông gia
ほっかいどうにすんでいるいんせきがいます。
北海道に住んでいる姻戚がいます。
Tôi có những người thân chồng/vợ sống ở Hokkaido.
いんせきかんけいをだいじにしたい。
姻戚関係を大事にしたい。
Tôi muốn trân trọng mối quan hệ với người thân chồng/vợ.