Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

送信

そうしん

gửi (tin nhắn)

Ví dụ

  • めーるをそうしんしました。

    メールを送信しました。

    Tôi đã gửi email.

  • そうしんぼたんをおしてください。

    送信ボタンを押してください。

    Hãy nhấp nút gửi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    送信 — gửi (tin nhắn) · Kimuchi Nihongo