Từ vựng
N1威力
いりょく
uy lực
Ví dụ
あたらしいへいきのいりょくはおどろくほどおおきかった。
新しい兵器の威力は驚くほど大きかった。
Sức mạnh của vũ khí mới rất lớn, đáng ngạc nhiên.
そのえいがのいりょくでおおくのひとがかんどうしました。
その映画の威力で多くの人が感動しました。
Nhiều người bị cảm động bởi sức mạnh của bộ phim.
Từ vựng
N1いりょく
uy lực
あたらしいへいきのいりょくはおどろくほどおおきかった。
新しい兵器の威力は驚くほど大きかった。
Sức mạnh của vũ khí mới rất lớn, đáng ngạc nhiên.
そのえいがのいりょくでおおくのひとがかんどうしました。
その映画の威力で多くの人が感動しました。
Nhiều người bị cảm động bởi sức mạnh của bộ phim.