Từ vựng
N2宣言
せんげん
tuyên ngôn; tuyên bố
Ví dụ
だいとうりょうはこくみんにあたらしいせいさくをせんげんした。
大統領は国民に新しい政策を宣言した。
Tổng thống tuyên bố một chính sách mới cho người dân.
かれはどくりつをせんげんするといった。
彼は独立を宣言すると言った。
Anh ấy nói rằng anh sẽ tuyên bố độc lập.
Từ vựng
N2せんげん
tuyên ngôn; tuyên bố
だいとうりょうはこくみんにあたらしいせいさくをせんげんした。
大統領は国民に新しい政策を宣言した。
Tổng thống tuyên bố một chính sách mới cho người dân.
かれはどくりつをせんげんするといった。
彼は独立を宣言すると言った。
Anh ấy nói rằng anh sẽ tuyên bố độc lập.