Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

海峡

かいきょう

eo biển

Ví dụ

  • ぼすふぉらすかいきょうはじゅうようなこうろです。

    ボスフォラス海峡は重要な航路です。

    Eo biển Bosphorus là tuyến đường hàng hải quan trọng.

  • にほんとろしあのあいだにはつがるかいきょうがあります。

    日本とロシアの間には津軽海峡があります。

    Có eo biển Tsugaru giữa Nhật Bản và Nga.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng