Từ vựng
N1峡谷
きょうこく
hẻm núi; hẻm vực
Ví dụ
そうだいなきょうこくのけしきはいきをのむほどだ。
壮大な峡谷の景色は息を呑むほどだ。
Phong cảnh hẻm núi hùng vĩ này đẹp ngoạn mục.
かわがふかいきょうこくをながれている。
川が深い峡谷を流れている。
Con sông chảy qua một hẻm núi sâu.
Từ vựng
N1きょうこく
hẻm núi; hẻm vực
そうだいなきょうこくのけしきはいきをのむほどだ。
壮大な峡谷の景色は息を呑むほどだ。
Phong cảnh hẻm núi hùng vĩ này đẹp ngoạn mục.
かわがふかいきょうこくをながれている。
川が深い峡谷を流れている。
Con sông chảy qua một hẻm núi sâu.