Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

地峡

ちきょう

eo đất

Ví dụ

  • ぱなまちきょうはあめりかたいりくをつないでいる。

    パナマ地峡はアメリカ大陸を繋いでいる。

    Eo đất Panama kết nối các lục địa Mỹ.

  • そのちきょうはせんりゃくてきにじゅうようないちにある。

    その地峡は戦略的に重要な位置にある。

    Eo đất đó ở vị trí chiến lược quan trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng