Từ vựng
N2自炊
じすい
tự nấu ăn
Ví dụ
ひとりぐらしなのでじすいしています。
一人暮らしなので自炊しています。
Vì tôi sống một mình nên tôi tự nấu ăn.
まいにちじすいするのはつかれます。
毎日自炊するのは疲れます。
Tự nấu ăn mỗi ngày rất mệt mỏi.
Từ vựng
N2じすい
tự nấu ăn
ひとりぐらしなのでじすいしています。
一人暮らしなので自炊しています。
Vì tôi sống một mình nên tôi tự nấu ăn.
まいにちじすいするのはつかれます。
毎日自炊するのは疲れます。
Tự nấu ăn mỗi ngày rất mệt mỏi.