Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

炊く

たく

nấu (cơm)

Ví dụ

  • あさごはんのおこめをたきました。

    朝ご飯のお米を炊きました。

    Tôi nấu cơm cho bữa sáng.

  • どのくらいじかんをかけておこめをたきますか。

    どのくらい時間をかけてお米を炊きますか。

    Mất bao lâu để nấu cơm?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng