Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

炎症

えんしょう

viêm; chứng viêm

Ví dụ

  • きずにえんしょうがおきました。

    傷に炎症が起きました。

    Vết thương bị viêm.

  • えんしょうをおさえるくすりをのんでください。

    炎症を抑える薬を飲んでください。

    Vui lòng uống thuốc chống viêm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng