Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

牧草

ぼくそう

cỏ chăn nuôi

Ví dụ

  • ぼくじょうのぼくそうがあおあおとしている。

    牧場の牧草が青々としている。

    Cỏ chăn nuôi tại trang trại xanh tươi.

  • うしはまいにちぼくそうをたべています。

    牛は毎日牧草を食べています。

    Bò ăn cỏ chăn nuôi mỗi ngày.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    牧草 — cỏ chăn nuôi · Kimuchi Nihongo