Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

盲目

もうもく

mù lòa; mù quáng

Ví dụ

  • かれはもうもくですが、よくはたらいています。

    彼は盲目ですが、よく働いています。

    Anh ấy mù nhưng làm việc tốt.

  • もうもくのひとをしえんするしせつがあります。

    盲目の人を支援する施設があります。

    Có các cơ sở hỗ trợ người mù.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng