Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

盲点

もうてん

điểm mù; sơ hở

Ví dụ

  • そのけいかくにはもうてんがある。

    その計画には盲点がある。

    Kế hoạch đó có những điểm yếu.

  • うんてんちゅうはひだりうしろがもうてんです。

    運転中は左後ろが盲点です。

    Khi lái xe, phía sau trái là điểm mù.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    盲点 — điểm mù; sơ hở · Kimuchi Nihongo