Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

パスワード

ぱすわーど

mật khẩu

Ví dụ

  • ぱすわーどをわすれました。

    パスワードを忘れました。

    Tôi quên mật khẩu.

  • ぱすわーどをかえてください。

    パスワードを変えてください。

    Hãy thay đổi mật khẩu.

Ghi chú từ cộng đồng

    パスワード — mật khẩu · Kimuchi Nihongo