Từ vựng
N1肥料
ひりょう
phân bón
Ví dụ
のうかははたけにひりょうをまきました。
農家は畑に肥料をまきました。
Nông dân r撒 phân bón lên cánh đồng.
ゆうきひりょうはかんきょうにやさしいです。
有機肥料は環境に優しいです。
Phân bón hữu cơ thân thiện với môi trường.
Từ vựng
N1ひりょう
phân bón
のうかははたけにひりょうをまきました。
農家は畑に肥料をまきました。
Nông dân r撒 phân bón lên cánh đồng.
ゆうきひりょうはかんきょうにやさしいです。
有機肥料は環境に優しいです。
Phân bón hữu cơ thân thiện với môi trường.