Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

宿舎

しゅくしゃ

nhà trọ; ký túc xá

Ví dụ

  • かいしゃ の しゅくしゃ に すんで います。

    会社の宿舎に住んでいます。

    Tôi sống trong ký túc xá của công ty.

  • しゅくしゃ は どこ に あります か。

    宿舎はどこにありますか。

    Ký túc xá ở đâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng