Từ vựng
N1寄宿舎
きしゅくしゃ
ký túc xá
Ví dụ
がくせい は きしゅくしゃ で せいかつ して います。
学生は寄宿舎で生活しています。
Các học sinh sống trong ký túc xá nội trú.
きしゅくしゃ の きそく を まもって ください。
寄宿舎の規則を守ってください。
Vui lòng tuân thủ các quy tắc ký túc xá.
Từ vựng
N1きしゅくしゃ
ký túc xá
がくせい は きしゅくしゃ で せいかつ して います。
学生は寄宿舎で生活しています。
Các học sinh sống trong ký túc xá nội trú.
きしゅくしゃ の きそく を まもって ください。
寄宿舎の規則を守ってください。
Vui lòng tuân thủ các quy tắc ký túc xá.