Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

ダウンロード

だうんろーど

tải xuống

Ví dụ

  • あぷりをだうんろーどしました。

    アプリをダウンロードしました。

    Tôi đã tải ứng dụng.

  • だうんろーどにじかんがかかります。

    ダウンロードに時間がかかります。

    Việc tải mất thời gian.

Ghi chú từ cộng đồng